Đo mật độ xương bằng máy DEXA (hay DXA – Hấp thụ tia X năng lượng kép) là phương pháp "tiêu chuẩn vàng" được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận để chẩn đoán sớm bệnh loãng xương. Tại Bệnh viện Đa khoa Hậu Lộc, hệ thống máy DEXA hiện đại giúp đo lường chính xác hàm lượng khoáng chất tại cột sống thắt lưng và cổ xương đùi, dự báo nguy cơ gãy xương nhanh chóng, an toàn.
Loãng xương diễn tiến hoàn toàn thầm lặng và người bệnh thường chỉ phát hiện khi đã xảy ra biến chứng lún xẹp đốt sống hoặc gãy cổ xương đùi. Để chẩn đoán chính xác từ giai đoạn sớm, kỹ thuật đo mật độ xương bằng máy DEXA (DXA) mang lại độ tin cậy vượt trội so với các phương pháp sàng lọc ngoại vi thông thường:
| Tiêu chí so sánh | Đo siêu âm xương vùng gót chân | Đo mật độ xương bằng máy DEXA (DXA) |
| Vị trí khảo sát | Chỉ đo ở ngoại vi (xương gót chân hoặc cổ tay). | Đo trực tiếp tại trung tâm (Cột sống thắt lưng & Cổ xương đùi) – nơi dễ gãy nhất. |
| Giá trị chẩn đoán | Chỉ mang tính chất sàng lọc sơ bộ ban đầu. | Tiêu chuẩn vàng (WHO) xác định chính xác chỉ số T-score và Z-score. |
| Đánh giá điều trị | Không dùng để theo dõi đáp ứng của thuốc điều trị loãng xương. | Đánh giá chính xác sự cải thiện mật độ khoáng của xương qua từng đợt điều trị. |
| Thời gian & Độ an toàn | Nhanh, không dùng tia X. | Thực hiện trong 5 – 10 phút, không đau, liều tia X cực thấp (chỉ bằng 1/10 chụp X-quang phổi). |
Tại Bệnh viện Đa khoa Hậu Lộc, dịch vụ đo mật độ xương bằng máy DEXA (DXA) được triển khai với hệ thống thiết bị thế hệ mới, hỗ trợ bác sĩ chuyên khoa Cơ xương khớp và Lão học đánh giá toàn diện sức khỏe hệ khung xương thông qua 4 ưu điểm cốt lõi:
Hệ thống sử dụng hai chùm tia X năng lượng khác nhau để phân tách chính xác mô mềm và mô xương, giúp phát hiện sự suy giảm khối lượng xương ngay từ giai đoạn thiếu xương (Osteopenia) khi người bệnh chưa hề có triệu chứng lâm sàng.
Dựa trên kết quả mật độ khoáng chất của xương (BMD) tại các vị trí trọng yếu như cổ xương đùi và cột sống thắt lưng, phần mềm chuyên dụng giúp bác sĩ tiên lượng nguy cơ gãy xương trong 10 năm tới để thiết lập phác đồ dự phòng kịp thời.
Toàn bộ quá trình quét diễn ra nhẹ nhàng trong khoảng 5 – 10 phút. Người bệnh chỉ cần nằm thư giãn trên bàn máy mở rộng rãi (không bị kín như buồng chụp cộng hưởng từ), hoàn toàn không xâm lấn, không đau và mức phơi nhiễm tia xạ ở ngưỡng cực thấp, an toàn cho người cao tuổi.
Lưu trữ và đối chiếu trực tiếp các thông số mật độ xương giữa các lần tái khám, giúp bác sĩ kiểm tra mức độ đáp ứng của thuốc chống hủy xương, canxi và vitamin D để tinh chỉnh phác đồ tối ưu nhất cho từng bệnh nhân.
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chỉ số T-score phản ánh mật độ xương của bạn so với mức đỉnh của người trưởng thành khỏe mạnh: T-score từ -1.0 trở lên là mật độ xương bình thường; T-score từ -1.0 đến -2.5 là thiếu xương (tiền loãng xương); và T-score từ -2.5 trở xuống được chẩn đoán xác định là loãng xương.
Người bệnh không cần nhịn ăn và có thể ăn uống hoàn toàn bình thường trước khi đo. Tuy nhiên, bạn nên ngưng uống viên bổ sung Canxi ít nhất 24 giờ trước khi thực hiện kỹ thuật để tránh tình trạng viên thuốc chưa hòa tan hết trong đường tiêu hóa làm sai lệch kết quả đo tại vùng cột sống thắt lưng.
Đối với người đang điều trị loãng xương hoặc có nguy cơ cao (dùng Corticoid kéo dài, phụ nữ sau mãn kinh), bác sĩ thường khuyến cáo kiểm tra định kỳ 6 tháng – 1 năm/lần để đánh giá đáp ứng thuốc. Với người có mật độ xương bình thường đi tầm soát sức khỏe, thời gian đo lặp lại là từ 1 – 2 năm/lần.
✨ Chủ động kiểm tra mật độ xương để bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống!
📍 BỆNH VIỆN ĐA KHOA HẬU LỘC
Tác giả: Admin
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Đánh giá nguy cơ đột quỵ trong rung nhĩ
Đánh giá nguy cơ chảy máu khi dùng chống đông
Đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân đau ngực
Sàng lọc nhanh nhiễm khuẩn huyết
Đánh giá mức độ suy giảm tri giác (GCS)
Đánh giá nguy cơ Huyết khối tĩnh mạch sâu
Công thức Cockcroft-Gault (Dùng chỉnh liều thuốc)
Tầm soát nhanh nguy cơ loãng xương
Tính thể trạng và diện tích bề mặt cơ thể
Dự báo nguy cơ gãy xương 10 năm theo WHO